bill В'єтнамська перевод і приклади пропозицій

bill

вимова
n. kích, mỏ, mùi đất nhô ra biển, giấy bạc, giấy yết thị, phắc tuya
v. mổ, rỉa, phiếu, hóa đơn, văn tự, bản dư luật

Приклади пропозицій

Bill is a baseball player.
Bill là một cầu thủ bóng chày.
вимова вимова вимоваu Report Error!
Why did Bill tear the letter into pieces?
Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?
вимова вимова вимоваu Report Error!
How can I pay my bills without work!
Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.
вимова вимова вимоваu Report Error!
Bill Gates is the founder of Microsoft.
Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
вимова вимова вимоваu Report Error!
I'll put it on your bill.
Tôi sẽ cho nó vào hóa đơn của bạn.
вимова вимова вимоваu Report Error!
Dictionary Extension
Поділитися