establish В'єтнамська перевод і приклади пропозицій

establish

вимова
v. củng cố, làm cho vửng, làm cho chắc, vửng bền, lập chính phủ, thiết lập tòa án, gây dựng, thiết lập, sáng lập, xây dựng
Dictionary Extension
Поділитися